status ailment

/ˈstætəs ˈeɪlmənt/
Danh từ
  1. (trò chơi nhập vai) Hiệu ứng trạng thái tiêu cực ảnh hưởng xấu đến nhân vật bị ảnh hưởng (chẳng hạn như bị đầu độc hoặc bị mù).
    (roleplaying games) A negative status effect that adversely affects the afflicted character (such as being poisoned or blinded).

Chưa có góp ý cho “status ailment”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “status ailment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish